• Home »
  • Xe 360 »
  • Ôtô : Bảng giá ôtô tại thị trường Việt từ 01/07/2016 – Các dòng xe từ 800 tới 1200 triệu

Ôtô : Bảng giá ôtô tại thị trường Việt từ 01/07/2016 – Các dòng xe từ 800 tới 1200 triệu


 


Bắt đầu từ ngày 01/07/2016 tại thị trường việt nam, giá xe các hãng luật thuế tiêu thụ đặc biệt mới sẽ có hiệu lực. Dưới đây là danh sách các dòng xe có giá từ 800 tới 1200 triệu theo thuế TTĐB mới.

toyota cam ry 2015




Hiện có một số xe chưa theo giá mới,Giá xe sẽ liên tục được tintoantap cập nhật tới cuối tháng
Mẫu Hạng Loại xe Nguồn gốc Giá (triệu) Động cơ Hộp Số Công suất(mã lực) Mô-men xoắn (Nm)
Camry 2.0E Toyota Sedan Lắp ráp 1.122 2.0 I4 VVT-i AT 6 cấp 165 199
Altis 1.8AT Toyota Sedan Lắp ráp 848 1.8 I4 Dual VVT-i CVT 138 173
Altis 2.0 Toyota Sedan Lắp ráp 992 2.0 I4Dual VVT-i CVT 143 187
Innova V Toyota MPV Lắp ráp 867 2.0 I4 VVT-i AT 4 cấp 134 182
Fortuner Gasoline (4×4) Toyota SUV Lắp ráp 1.121 2.7 I4 VVT-i AT 4 cấp 158 241
Fortuner Gasoline (4×2) Toyota SUV Lắp ráp 1.008 2.7 I4 VVT-i AT 4 cấp 158 241
Fortuner Diesel Toyota SUV Lắp ráp 947 2.5 I4 common rail MT 5 cấp 142 343
Fortuner Gasoline (4×4) TRD Toyota SUV Lắp ráp 1.195 2.7 I4 VVT-i AT 4 cấp 158 241
Fortuner Gasoline (4×2) TRD Toyota SUV Lắp ráp 1.082 2.7 I4 VVT-i AT 4 cấp 158 241
Hilux G (4×4) AT Toyota Pick-up Nhập khẩu 877 3.0 I4 diesel AT 5 cấp 161 360
Hilux G (4×4) MT Toyota Pick-up Nhập khẩu 809 3.0 I4 diesel MT 6 cấp 161 343
Civic 2.0AT Honda Sedan Lắp ráp 869 2.0 I4 i-VTEC AT 5 cấp 153 190
CR-V 2.0AT Honda SUV Lắp ráp 1.008 2.0 I4 i-VTEC AT 5 cấp 153 190
CR-V 2.4AT Honda SUV Lắp ráp 1.158 2.35 I4 i-VTEC AT 5 cấp 188 222
Sonata Hyundai Sedan Lắp ráp 999 2.0 Dual CVVT AT 6 cấp 155 196
Creta xăng Hyundai SUV Nhập khẩu 806 1.6 xăng AT 6 cấp 121 151
Creta dầu Hyundai SUV Nhập khẩu 846 1.6 diesel AT 6 cấp 126 260
Tucson 2WD Hyundai SUV Nhập khẩu 925 2.0 Nu MPI AT 6 cấp 154 196
Tucson 2WD Limited Hyundai SUV Nhập khẩu 995 2.0 Nu MPI AT 6 cấp 154 196
SantaFe 2016 Gas 2WD Hyundai SUV Lắp ráp 1.1 Theta II 2.4 MPI AT 6 cấp 174 226
SantaFe 2016 Diesel 2WD Hyundai SUV Lắp ráp 1.15 R 2.2 eVGT AT 6 cấp 199 441
Juke Nissan SUV Nhập khẩu 1.06 1.6 I4 DOHC CVT X-Tronic 115 158
Sorento DMT 2WD Kia SUV Lắp ráp 898 2.2 I4 CRDi MT 6 cấp 195 422
Sorento GAT 2WD Kia SUV Lắp ráp 868 2.4 I4 Theta II AT 6 cấp 174 227
Sorento DATH 2WD Kia SUV Lắp ráp 996 2.2 I4 CRDi AT 6 cấp 195 437
Sorento GATH 2WD Kia SUV Lắp ráp 966 2.4 I4 Theta II AT 6 cấp 174 227
Sedona 2.2 DAT Kia MPV Lắp ráp 1.18 2.2 I4 CRDi AT 6 cấp 190 440
Sportage Kia SUV Nhập khẩu 1.048 2.0 I4 Nu AT 6 cấp 156 192
Cerato Koup Kia Sedan Nhập khẩu 830 2.0 I4 Nu AT 6 cấp 159 194
Optima Kia Sedan Nhập khẩu 958 2.0 I4 Nu AT 6 cấp 164 194
Focus 1.5 Titanium Ford Sedan Lắp ráp 899 1.5 Ecoboost AT 6 cấp 180 240
Focus 1.5 Sport Ford Hatchback Lắp ráp 899 1.5 Ecoboost AT 6 cấp 180 240
Ranger Wildtrak 2.2L – 4×2 AT Ford Pick-up Nhập khẩu 820 2.2 I4 AT 6 cấp 160 385
Ranger Wildtrak 2.2L – 4×2 AT (Canopy) Ford Pick-up Nhập khẩu 862 2.2 I4 AT 6 cấp 160 385
Ranger Wildtrak 3.2L – 4×4 AT Ford Pick-up Nhập khẩu 879 3.2 I5 AT 6 cấp 200 470
Ranger Wildtrak 3.2L – 4×4 AT (Canopy) Ford Pick-up Nhập khẩu 921 3.2 I5 AT 6 cấp 200 470
Captiva 2.4 Chevrolet SUV Lắp ráp 879 2.4 I4 AT 6 cấp 165 230
Outlander Sport CVT Premium Mitsubishi Crossover Nhập khẩu 992 2.0 I4 CVT 150 197
Outlander Sport CVT Mitsubishi Crossover Nhập khẩu 891 2.0 I4 CVT 150 197
Pajero Sport G 4×4 AT Mitsubishi SUV Nhập khẩu 1.026 3.0 V6 AT 5 cấp 220 281
Pajero Sport G 4×2 AT Mitsubishi SUV Nhập khẩu 949 3.0 V6 AT 5 cấp 220 281
Pajero Sport D 4×2 MT Mitsubishi SUV Nhập khẩu 803 2.5 Diesel MT 5 cấp 136 314
Mazda3 2.0AT SD Mazda Sedan Lắp ráp 849 2.0 I4 Skyactiv AT 6 cấp 153 200
Mazda6 2.0AT Mazda Sedan Lắp ráp 965 2.0 I4 Skyactiv AT 6 cấp 153 200
Mazda6 2.5AT Mazda Sedan Lắp ráp 1.119 2.5 I4 Skyactiv AT 6 cấp 185 250
CX-5 2.0AT Mazda SUV Lắp ráp 1.039 2.0 i4 Skyactiv-G AT 6 cấp 153 200
CX-5 2.5AT 2WD Mazda SUV Lắp ráp 1.069 2.5 i4 Skyactiv-G AT 6 cấp 185 250
CX-5 2.5 AT AWD Mazda SUV Lắp ráp 1.098 2.5 i4 Skyactiv-G AT 6 cấp 185 250
BT-50 3.2AT 4WD Mazda Pick-up Nhập khẩu 839 3.2 I5 diesel AT 6 cấp 197 470

Bảng giá xe sau ngày thuế TTDB có hiệu lực




Bảng giá xe trước ngày thuế TTDB có hiệu lực



Phản hồi